CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT - THƯƠNG MẠI - DU LỊCH CHẤT LƯỢNG "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0104003586 D
CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT - THƯƠNG MẠI - DU LỊCH CHẤT LƯỢNG "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0104003586 D có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngách 34/9, ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102803292. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102803292 | Ngày cấp | 03-07-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT - THƯƠNG MẠI - DU LỊCH CHẤT LƯỢNG "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0104003586 D | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngách 34/9, ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngách 34/9, ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0912159466 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0102803292, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 35 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 42 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 43 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 44 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 45 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 55 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 58 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 59 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 60 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 64 | In ấn | C18110 |
| 65 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 66 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 67 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 68 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 70 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 71 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 72 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 73 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |