CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THÁI BÌNH
TAN THAI BINH C&I JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THÁI BÌNH - TAN THAI BINH C&I JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 43 tổ 11 (ngõ Cột Cờ) ngõ 205 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102847363. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102847363 | Ngày cấp | 04-08-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THÁI BÌNH | Tên giao dịch | TAN THAI BINH C&I JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43 tổ 11 (ngõ Cột Cờ) ngõ 205 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43 tổ 11 (ngõ Cột Cờ) ngõ 205 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0986938889 | Người đại diện | *** *** Chuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-08-2008 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0102847363, TAN THAI BINH C&I JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 28 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 29 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |