CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT XANH
VIETXANH CO., LTD
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT XANH - VIETXANH CO., LTD có địa chỉ tại Nhà OV16.4 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà OV16.4 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102865450. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102865450 | Ngày cấp | 15-08-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT XANH | Tên giao dịch | VIETXANH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà OV16.4 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà OV16.4 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0904941688 | Người đại diện | *** *** Tấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2008 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0102865450, VIETXANH CO., LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 23 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |