CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THUỶ LỢI VÀ THƯƠNG MẠI 68
NO 68 CCIT ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THUỶ LỢI VÀ THƯƠNG MẠI 68 - NO 68 CCIT ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 737, tổ dân cư Đường 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102885601. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102885601 | Ngày cấp | 22-08-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THUỶ LỢI VÀ THƯƠNG MẠI 68 | Tên giao dịch | NO 68 CCIT ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 737, tổ dân cư Đường 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 737, tổ dân cư Đường 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0102885601, NO 68 CCIT ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |