CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INETEST-NEWTEK
INETEST-NEWTEK CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INETEST-NEWTEK - INETEST-NEWTEK CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 401 tòa nhà Vạn Phúc - Toserco, Số 1, ngõ 294 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102900472. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102900472 | Ngày cấp | 05-09-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INETEST-NEWTEK | Tên giao dịch | INETEST-NEWTEK CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 401 tòa nhà Vạn Phúc - Toserco, Số 1, ngõ 294 Kim Mã, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 401 tòa nhà Vạn Phúc - Toserco, Số 1, ngõ 294 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 7875489 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-09-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Mã ngành | C26510 |
Từ khoá: 0102900472, INETEST-NEWTEK CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (ngành chính) | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 12 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 13 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |