CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI VIỆT
DAVECO CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI VIỆT - DAVECO CO., LTD có địa chỉ tại Tầng 3, nhà J, khách sạn La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, nhà J, khách sạn La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102902945. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102902945 | Ngày cấp | 10-09-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | DAVECO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, nhà J, khách sạn La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, nhà J, khách sạn La Thành, số 218 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0437674288 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2008 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0102902945, DAVECO CO., LTD, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 36 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 37 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 38 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 39 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 40 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 44 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 49 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 54 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 55 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 64 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 65 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 66 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 67 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 69 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 70 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 71 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 73 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 74 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 75 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 76 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 77 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 78 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 79 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 80 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 81 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 82 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 83 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 84 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 85 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 86 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 87 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 88 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 89 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 90 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 91 | In ấn | C18110 |
| 92 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 93 | Sản xuất than cốc | C19100 |