CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI LAN
MECHANIC THAI LAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI LAN - MECHANIC THAI LAN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 83 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102906900. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102906900 | Ngày cấp | 11-09-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI LAN | Tên giao dịch | MECHANIC THAI LAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 83 đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 83 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-09-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102906900, MECHANIC THAI LAN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 15 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 25 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 26 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 27 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 28 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 29 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 30 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 31 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 34 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 35 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 38 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 51 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 52 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |