CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM MÔN

KIM MON P&S CO., LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM MÔN - KIM MON P&S CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 140, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102909676. Người đại diện pháp luật: *** *** Chương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102909676 Ngày cấp15-09-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM MÔN Tên giao dịchKIM MON P&S CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 140, phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 140, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0462970944 Người đại diện*** *** Chương
Giấy phép số Ngày hoạt động13-10-2008
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Mã ngànhF43290

Từ khoá: 0102909676, KIM MON P&S CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải độc hại E3812
2 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
4 Tái chế phế liệu E3830
5 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) F43290
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
16 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
17 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
19 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
20 Dịch vụ ăn uống khác I56290
21 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
22 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
23 Cho thuê xe có động cơ N7710
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
25 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
26 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
29 Đại lý du lịch N79110