CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH

HA ANH TSO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH - HA ANH TSO., JSC có địa chỉ tại Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102919716. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0102919716 Ngày cấp19-09-2008
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH Tên giao dịchHA ANH TSO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại02462968538 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động01-10-2008
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Mã ngànhG4661

Từ khoá: 0102919716, HA ANH TSO., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
52 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
53 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây hàng năm khác A01190
56 Trồng cây lâu năm khác A01290
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Khai thác gỗ A02210
60 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
61 Khai thác và thu gom than cứng B05100
62 Khai thác và thu gom than non B05200
63 Khai thác quặng sắt B07100
64 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
65 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Giáo dục mầm non P85100
68 Giáo dục tiểu học P85200
69 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
70 Giáo dục nghề nghiệp P8532
71 Đào tạo cao đẳng P85410
72 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
73 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Khai thác và thu gom than bùn B08920
76 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
77 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
78 Đại lý du lịch N79110
79 Điều hành tua du lịch N79120
80 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200