CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ CHIẾN THẮNG
CTMAP CO .,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ CHIẾN THẮNG - CTMAP CO .,LTD có địa chỉ tại Lô 7, liền kề 20, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 7, liền kề 20, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102920091. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102920091 | Ngày cấp | 19-09-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ CHIẾN THẮNG | Tên giao dịch | CTMAP CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 7, liền kề 20, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 7, liền kề 20, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0979697575-0974849 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0102920091, CTMAP CO .,LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 14 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 38 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 51 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 52 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 53 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |