CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TOÀN CẦU

TDIS GLOBAL., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TOÀN CẦU - TDIS GLOBAL., JSC có địa chỉ tại Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102925519. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0102925519 Ngày cấp17-09-2008
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TOÀN CẦU Tên giao dịchTDIS GLOBAL., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động01-10-2008
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0102925519, TDIS GLOBAL., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Đúc sắt thép C24310
10 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
11 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
12 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
17 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
18 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
19 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
20 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
21 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
22 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
23 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
24 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
25 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
26 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
27 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
28 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
29 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
30 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
32 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
33 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
34 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
35 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
36 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
37 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
39 Phá dỡ F43110
40 Chuẩn bị mặt bằng F43120
41 Lắp đặt hệ thống điện F43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
43 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
44 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
45 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
46 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
47 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
49 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
55 Quảng cáo M73100
56 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
57 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác quặng sắt B07100
61 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
62 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
63 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
67 Khai thác và thu gom than bùn B08920
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
70 Sản xuất than cốc C19100
71 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110