CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP
SEVINCON CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP - SEVINCON CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10, ngõ 106 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 106 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102990116. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102990116 | Ngày cấp | 17-10-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | SEVINCON CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngõ 106 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngõ 106 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437840525 | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-10-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0102990116, SEVINCON CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 13 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |