CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HÀ NỘI
HA NOI MEDICINE AND PHARMACY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HÀ NỘI - HA NOI MEDICINE AND PHARMACY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 1A7 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 1A7 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103011395. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103011395 | Ngày cấp | 05-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI MEDICINE AND PHARMACY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1A7 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1A7 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0435666137098240482 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0103011395, HA NOI MEDICINE AND PHARMACY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 6 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 9 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 10 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |