CÔNG TY TNHH GIA ĐỨC PHÁT
GIA DUC PHAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIA ĐỨC PHÁT - GIA DUC PHAT CO.,LTD có địa chỉ tại C43 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: C43 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103014050. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103014050 | Ngày cấp | 12-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIA ĐỨC PHÁT | Tên giao dịch | GIA DUC PHAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | C43 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | C43 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0439285450 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0103014050, GIA DUC PHAT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 6 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 7 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |