CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÔNG SEN
LOTUSIN CO., LTD
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÔNG SEN - LOTUSIN CO., LTD có địa chỉ tại Số 26A, đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26A, đường Yên Phụ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103014734. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103014734 | Ngày cấp | 12-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÔNG SEN | Tên giao dịch | LOTUSIN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26A, đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26A, đường Yên Phụ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0912651281 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0103014734, LOTUSIN CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 16 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 17 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 18 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 19 | Điều hành tua du lịch | N79120 |