CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI

HANOITACI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - HANOITACI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18, tổ 25, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103019556. Người đại diện pháp luật: *** *** Thản.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0103019556 Ngày cấp17-11-2008
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI Tên giao dịchHANOITACI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 18, tổ 25, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 18, tổ 25, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại04-38823881 Người đại diện*** *** Thản
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2008
Ngành nghề chính Xây dựng công trình công ích Mã ngànhF42200

Từ khoá: 0103019556, HANOITACI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích (ngành chính) F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
40 Vận tải hành khách đường sắt H49110
41 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
49 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
50 Quảng cáo M73100
51 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
52 Cho thuê xe có động cơ N7710
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
56 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
57 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
58 Trồng cây lâu năm khác A01290
59 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
60 Chăn nuôi trâu, bò A01410
61 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
62 Chăn nuôi dê, cừu A01440
63 Chăn nuôi lợn A01450
64 Chăn nuôi gia cầm A0146
65 Chăn nuôi khác A01490
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730