CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN
BINH AN EXPORT CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN - BINH AN EXPORT CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103027109. Người đại diện pháp luật: *** *** Thứ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103027109 | Ngày cấp | 25-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN | Tên giao dịch | BINH AN EXPORT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 02436472996 | Người đại diện | *** *** Thứ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ điện dân dụng | Mã ngành | C27500 |
Từ khoá: 0103027109, BINH AN EXPORT CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 25 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 28 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Đại lý | G46101 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 41 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 42 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 60 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 61 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 62 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |