CÔNG TY TNHH SEBOMEC VIỆT NAM
SEBOMEC VIETNAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SEBOMEC VIỆT NAM - SEBOMEC VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ tại F1504B, tầng 15, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: F1504B, tầng 15, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103028399. Người đại diện pháp luật: *** *** Shin.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103028399 | Ngày cấp | 21-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SEBOMEC VIỆT NAM | Tên giao dịch | SEBOMEC VIETNAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | F1504B, tầng 15, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | F1504B, tầng 15, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0422250273 | Người đại diện | *** *** Shin |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0103028399, SEBOMEC VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 8 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 11 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |