CÔNG TY CỔ PHẦN CARAT
CARAT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CARAT - CARAT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại N8-B20, khu đô thị mới Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103051091. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103051091 | Ngày cấp | 03-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CARAT | Tên giao dịch | CARAT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | N8-B20, khu đô thị mới Trung Hòa, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | N8-B20, khu đô thị mới Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462829829 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | Mã ngành | B09900 |
Từ khoá: 0103051091, CARAT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 3 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (ngành chính) | B09900 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |