CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DUY ANH

DATIN CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DUY ANH - DATIN CO., LTD có địa chỉ tại Số 8 dãy 59B, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8 dãy 59B, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103052578. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0103052578 Ngày cấp02-12-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DUY ANH Tên giao dịchDATIN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8 dãy 59B, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8 dãy 59B, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0988369598 Người đại diện*** *** Lộc
Giấy phép số Ngày hoạt động02-12-2008
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0103052578, DATIN CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
9 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
13 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Trồng lúa A01110
46 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
47 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
48 Trồng cây mía A01140
49 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
50 Trồng cây lấy sợi A01160
51 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây hồ tiêu A01240
54 Trồng cây cao su A01250
55 Trồng cây cà phê A01260
56 Trồng cây chè A01270
57 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
58 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
59 Chăn nuôi trâu, bò A01410
60 Chăn nuôi lợn A01450
61 Chăn nuôi gia cầm A0146
62 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
63 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
64 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
65 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
66 Khai thác gỗ A02210
67 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
68 Khai thác thuỷ sản biển A03110
69 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
70 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
71 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
72 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
74 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
75 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
76 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
77 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
78 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
79 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
80 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
81 In ấn C18110
82 Dịch vụ liên quan đến in C18120
83 Sao chép bản ghi các loại C18200
84 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
85 Cho thuê băng, đĩa video N77220
86 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
87 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
88 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200