CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG
THANG LONG INDUS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG - THANG LONG INDUS., JSC có địa chỉ tại Số 10A TT Bao bì, p.Phúc Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10A TT Bao bì, p.Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103058107. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103058107 | Ngày cấp | 03-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG INDUS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10A TT Bao bì, p.Phúc Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10A TT Bao bì, p.Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0103058107, THANG LONG INDUS., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 23 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 24 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 25 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 26 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 27 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 28 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 32 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 33 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 34 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 35 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 36 | Phá dỡ | F43110 |
| 37 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 42 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 44 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 45 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 47 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 48 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 49 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 50 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 53 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 54 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 57 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 58 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 59 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 60 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 61 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 62 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 63 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 64 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 65 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 66 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 67 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 68 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 69 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 70 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 71 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 72 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 73 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 74 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 75 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 76 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 77 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 78 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 79 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 80 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 81 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 82 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 83 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 84 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 85 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 86 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 87 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 88 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 91 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 92 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 93 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 94 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 95 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 96 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 97 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 98 | Đại lý du lịch | N79110 |