CÔNG TY CỔ PHẦN CHẦN BÔNG TÍN PHÁT
TINPHACO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẦN BÔNG TÍN PHÁT - TINPHACO., JSC có địa chỉ tại Cổng số 3, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cổng số 3, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103058812. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103058812 | Ngày cấp | 04-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẦN BÔNG TÍN PHÁT | Tên giao dịch | TINPHACO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cổng số 3, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cổng số 3, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0903455098 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0103058812, TINPHACO., JSC, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phú Thị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 12 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |