CÔNG TY TNHH THÉP KIM SƠN

KIM SON STEEL CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THÉP KIM SƠN - KIM SON STEEL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103067623. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0103067623 Ngày cấp05-12-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THÉP KIM SƠN Tên giao dịchKIM SON STEEL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 109, ngõ 53, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Việt Hưng
Điện thoại0439329339 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2008
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0103067623, KIM SON STEEL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
23 Cho thuê xe có động cơ N7710
24 Khai thác gỗ A02210
25 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
26 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
27 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
28 Khai thác quặng sắt B07100
29 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
32 Sản xuất đường C10720
33 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
34 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
35 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
36 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
37 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
38 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
39 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
40 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
41 Sản xuất giày dép C15200
42 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
43 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
44 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
45 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
46 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730