CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KOMAX VIỆT NAM
KOMAX VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KOMAX VIỆT NAM - KOMAX VIET NAM.,JSC có địa chỉ tại NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103070016. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 8 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103070016 | Ngày cấp | 08-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KOMAX VIỆT NAM | Tên giao dịch | KOMAX VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0436525016 | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0103070016, KOMAX VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Giang Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 16 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |