CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI HƯNG
THAI HUNG SERVICES TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI HƯNG - THAI HUNG SERVICES TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ đăng ký tại Xóm Ngoài, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103070231. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103070231 | Ngày cấp | 03-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI HƯNG | Tên giao dịch | THAI HUNG SERVICES TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Ngoài, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Uy Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Ngoài, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 049652899 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0103070231, THAI HUNG SERVICES TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |