CÔNG TY CỔ PHẦN MAY TÂY HỒ
TAY HO GARMENT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY TÂY HỒ - TAY HO GARMENT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 209, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103117962. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103117962 | Ngày cấp | 19-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY TÂY HỒ | Tên giao dịch | TAY HO GARMENT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 209, đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội Phường Phú Thượng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 209, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng |
| Điện thoại | 37440068 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0103117962, TAY HO GARMENT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Phú Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |