CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VENUS
VENUS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VENUS - VENUS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Phố Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103126766. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103126766 | Ngày cấp | 22-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VENUS | Tên giao dịch | VENUS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Quán Gánh, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0438812387 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103126766, VENUS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Nhị Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |