CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ SƠN
HA SON TECHNOLOGY AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ SƠN - HA SON TECHNOLOGY AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Lô A2 CN6, Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô A2 CN6, Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103145938. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103145938 | Ngày cấp | 02-01-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ SƠN | Tên giao dịch | HA SON TECHNOLOGY AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô A2 CN6, Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô A2 CN6, Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 04221515920916094281 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0103145938, HA SON TECHNOLOGY AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phương Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Điều hành tua du lịch | N79120 |