CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH
PHUC MINH TAS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH - PHUC MINH TAS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 44 TT4, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103177305. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nuôi trồng thuỷ sản biển
Cập nhật: 9 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103177305 | Ngày cấp | 08-01-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH | Tên giao dịch | PHUC MINH TAS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 44 TT4, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 44 TT4, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản biển | Mã ngành | A03210 |
Từ khoá: 0103177305, PHUC MINH TAS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 21 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 22 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 23 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 24 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (ngành chính) | A03210 |
| 25 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 26 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 30 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 31 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |