CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NMF
NMF SITC CO., LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NMF - NMF SITC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103234916. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103234916 | Ngày cấp | 12-01-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NMF | Tên giao dịch | NMF SITC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 37713116 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4771 |
Từ khoá: 0103234916, NMF SITC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 21 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 22 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 23 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 24 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4771 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 29 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 30 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 31 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 32 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 33 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |