CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƯỜNG THỊNH
CUONG THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƯỜNG THỊNH - CUONG THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Cụm 11, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103235927. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103235927 | Ngày cấp | 13-01-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƯỜNG THỊNH | Tên giao dịch | CUONG THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 11, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Lộc |
| Điện thoại | 0978588888 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0103235927, CUONG THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phúc Lộc, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Võng Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 34 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 35 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |