CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KEYLAND
KEYLAND CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KEYLAND - KEYLAND CO.,LTD có địa chỉ tại Số 92, Khu làng nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 92, Khu làng nghề Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103240973. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103240973 | Ngày cấp | 14-01-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KEYLAND | Tên giao dịch | KEYLAND CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 92, Khu làng nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 92, Khu làng nghề Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0462876561 | Người đại diện | *** *** Tuệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0103240973, KEYLAND CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 18 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 19 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |