CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIETCOM

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIETCOM có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 190/19, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103248080. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0103248080 Ngày cấp16-01-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIETCOM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngách 190/19, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngách 190/19, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0439965551 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động16-01-2009
Ngành nghề chính Đại lý du lịch Mã ngànhN79110

Từ khoá: 0103248080, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
14 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
15 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
16 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
17 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
18 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
19 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
20 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
21 Sửa chữa thiết bị điện C33140
22 Sửa chữa thiết bị khác C33190
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
25 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
26 Thu gom rác thải không độc hại E38110
27 Thu gom rác thải độc hại E3812
28 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
30 Tái chế phế liệu E3830
31 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
32 Xây dựng nhà các loại F41000
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
34 Xây dựng công trình công ích F42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
36 Phá dỡ F43110
37 Chuẩn bị mặt bằng F43120
38 Lắp đặt hệ thống điện F43210
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
43 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
45 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
48 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
50 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
52 Bán buôn gạo G46310
53 Bán buôn thực phẩm G4632
54 Bán buôn đồ uống G4633
55 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
56 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
62 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
66 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
67 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
68 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
71 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
72 Hoạt động viễn thông có dây J61100
73 Hoạt động viễn thông không dây J61200
74 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
75 Hoạt động viễn thông khác J6190
76 Lập trình máy vi tính J62010
77 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
78 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
79 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
80 Cổng thông tin J63120
81 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
82 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
83 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
84 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
85 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
86 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
87 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
88 Quảng cáo M73100
89 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
90 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
91 Cho thuê xe có động cơ N7710
92 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
93 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
94 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
96 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
97 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
98 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
99 Khai thác và thu gom than cứng B05100
100 Khai thác và thu gom than non B05200
101 Khai thác quặng sắt B07100
102 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
103 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
105 Giáo dục mầm non P85100
106 Giáo dục tiểu học P85200
107 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
108 Giáo dục nghề nghiệp P8532
109 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
110 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
111 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
112 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
113 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
114 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
115 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
116 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
117 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
118 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
119 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
120 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
121 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
122 Khai thác và thu gom than bùn B08920
123 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
124 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
125 Sản xuất sợi C13110
126 Sản xuất vải dệt thoi C13120
127 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
128 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
129 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
130 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
131 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
132 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
133 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
134 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
135 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
136 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
137 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
138 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
139 In ấn C18110
140 Dịch vụ liên quan đến in C18120
141 Sao chép bản ghi các loại C18200
142 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
144 Cho thuê băng, đĩa video N77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
147 Cung ứng lao động tạm thời N78200
148 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
149 Đại lý du lịch (ngành chính) N79110
150 Điều hành tua du lịch N79120
151 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
152 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
153 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
154 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300