CÔNG TY TNHH MẠNG VIỄN THÔNG SỐ VIỆT NAM

VDIGICOM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MẠNG VIỄN THÔNG SỐ VIỆT NAM - VDIGICOM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 26, tổ 46, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103251478. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0103251478 Ngày cấp19-01-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MẠNG VIỄN THÔNG SỐ VIỆT NAM Tên giao dịchVDIGICOM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26, tổ 46, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26, tổ 46, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0437558719 Người đại diện*** *** Quyết
Giấy phép số Ngày hoạt động19-01-2009
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Mã ngànhJ6190

Từ khoá: 0103251478, VDIGICOM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
7 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
15 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
16 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Xuất bản phần mềm J58200
38 Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) J6190
39 Lập trình máy vi tính J62010
40 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
41 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
42 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
43 Cổng thông tin J63120
44 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
45 Quảng cáo M73100
46 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
47 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
54 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
55 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Dịch vụ đóng gói N82920
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
60 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
61 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
62 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
63 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
64 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
65 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
66 In ấn C18110
67 Dịch vụ liên quan đến in C18120
68 Sao chép bản ghi các loại C18200
69 Cho thuê băng, đĩa video N77220
70 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
73 Cung ứng lao động tạm thời N78200
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
75 Đại lý du lịch N79110
76 Điều hành tua du lịch N79120
77 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200