CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHÍNH ĐẠT

CHINH DAT INTER CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHÍNH ĐẠT - CHINH DAT INTER CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 293/47, tổ 9, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103279868. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0103279868 Ngày cấp19-01-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHÍNH ĐẠT Tên giao dịchCHINH DAT INTER CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngách 293/47, tổ 9, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngách 293/47, tổ 9, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0976066599 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động19-01-2009
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0103279868, CHINH DAT INTER CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Quảng cáo M73100
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
44 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
45 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
46 Khai thác gỗ A02210
47 Khai thác quặng sắt B07100
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
53 Sản xuất rượu vang C11020
54 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
60 Điều hành tua du lịch N79120
61 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
62 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
63 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290