CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỄN ĐÔNG
VIEN DONG IMPORT - EXPORT CHEMICAL - CONSTRUCTION JOINT STOC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỄN ĐÔNG - VIEN DONG IMPORT - EXPORT CHEMICAL - CONSTRUCTION JOINT STOC có địa chỉ tại Số 476, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 476, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103339242. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103339242 | Ngày cấp | 12-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỄN ĐÔNG | Tên giao dịch | VIEN DONG IMPORT - EXPORT CHEMICAL - CONSTRUCTION JOINT STOC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 476, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 476, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0840438326973 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-02-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0103339242, VIEN DONG IMPORT - EXPORT CHEMICAL - CONSTRUCTION JOINT STOC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 40 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 45 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 46 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 49 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 50 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 51 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |