CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ G-GATE
G-GATE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ G-GATE - G-GATE., JSC có địa chỉ tại Liền kề 5-20, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Liền kề 5-20, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103343954. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 18 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103343954 | Ngày cấp | 10-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ G-GATE | Tên giao dịch | G-GATE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Liền kề 5-20, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Liền kề 5-20, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0462822726 | Người đại diện | *** *** Nguyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-02-2009 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0103343954, G-GATE., JSC, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 24 | Cổng thông tin | J63120 |
| 25 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 27 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 31 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |