CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ DẦU KHÍ ĐÔNG Á
EAST ASIAN PET., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ DẦU KHÍ ĐÔNG Á - EAST ASIAN PET., JSC có địa chỉ tại 99 ngõ 88, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 99 ngõ 88, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103374173. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103374173 | Ngày cấp | 18-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ DẦU KHÍ ĐÔNG Á | Tên giao dịch | EAST ASIAN PET., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 99 ngõ 88, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 99 ngõ 88, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0435161559 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-02-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0103374173, EAST ASIAN PET., JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 34 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 38 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 42 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 43 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 46 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 47 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 51 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |