CÔNG TY TNHH MƯỜNG VANG D&T
MUONG VANG D&T CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MƯỜNG VANG D&T - MUONG VANG D&T CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Muồng Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Muồng Voi, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103388514. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103388514 | Ngày cấp | 10-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MƯỜNG VANG D&T | Tên giao dịch | MUONG VANG D&T CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Muồng Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Muồng Voi, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Bài |
| Điện thoại | 0912087477 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0103388514, MUONG VANG D&T CO.,LTD, Hà Nội, Xã Yên Bài, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vân Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 15 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 16 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | N77302 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |