CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THỦY TIÊN
HA THUY TIEN CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THỦY TIÊN - HA THUY TIEN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 7 ngách 135/26, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103414355. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103414355 | Ngày cấp | 24-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THỦY TIÊN | Tên giao dịch | HA THUY TIEN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7 ngách 135/26, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7 ngách 135/26, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 04-37221681 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0103414355, HA THUY TIEN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 2 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 30 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 31 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 34 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 35 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 36 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 37 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 38 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 39 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 40 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 41 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 43 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 44 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 45 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 46 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 48 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |