CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LLC
HA THANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LLC - HA THANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK có địa chỉ tại Số 90, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 90, phố Cửa Bắc, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103428446. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103428446 | Ngày cấp | 25-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LLC | Tên giao dịch | HA THANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 90, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 90, phố Cửa Bắc, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0462955762 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2009 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0103428446, HA THANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |