CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA CROWN
CROWNWINDOWS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA CROWN - CROWNWINDOWS., JSC có địa chỉ tại Số 45, hẻm 376/14/3 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45, hẻm 376/14/3 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103428742. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103428742 | Ngày cấp | 24-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA CROWN | Tên giao dịch | CROWNWINDOWS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45, hẻm 376/14/3 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45, hẻm 376/14/3 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0985824812 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0103428742, CROWNWINDOWS., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |