CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM
HUNG THINH VIET NAM COMMERCE PROMOTION AND SERVICES INVESTME
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM - HUNG THINH VIET NAM COMMERCE PROMOTION AND SERVICES INVESTME có địa chỉ tại P304 N4, TT Văn phòng Chính Phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P304 N4, TT Văn phòng Chính Phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103443074. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103443074 | Ngày cấp | 26-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | HUNG THINH VIET NAM COMMERCE PROMOTION AND SERVICES INVESTME |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P304 N4, TT Văn phòng Chính Phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P304 N4, TT Văn phòng Chính Phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 37347934 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0103443074, HUNG THINH VIET NAM COMMERCE PROMOTION AND SERVICES INVESTME, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |