CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT BẢO MINH
BAO MINH SERVICE CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT BẢO MINH - BAO MINH SERVICE CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại 90 Hòa Mã, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103480333. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103480333 | Ngày cấp | 03-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT BẢO MINH | Tên giao dịch | BAO MINH SERVICE CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 90 Hòa Mã, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 90 Hòa Mã, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0439433511 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0103480333, BAO MINH SERVICE CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Ngô Thì Nhậm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |