CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÀ NỘI
HANCOM CT,. JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÀ NỘI - HANCOM CT,. JSC có địa chỉ đăng ký tại P405, tòa nhà Thanh Hà, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu ĐTM Bắc Li, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103500614. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103500614 | Ngày cấp | 03-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANCOM CT,. JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P405, tòa nhà Thanh Hà, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu ĐTM Bắc Li, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P405, tòa nhà Thanh Hà, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu ĐTM Bắc Li, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0436416891 | Người đại diện | *** *** Hoà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103500614, HANCOM CT,. JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 2 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 10 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 34 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 35 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 42 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 48 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 49 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 50 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 51 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |