CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN THỊNH
TAN THINH PIT CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN THỊNH - TAN THINH PIT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 914 CT4C/X2 Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103500815. Người đại diện pháp luật: *** *** Vượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103500815 | Ngày cấp | 05-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN THỊNH | Tên giao dịch | TAN THINH PIT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 914 CT4C/X2 Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 914 CT4C/X2 Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0902069233 | Người đại diện | *** *** Vượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0103500815, TAN THINH PIT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 25 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 27 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 28 | Cổng thông tin | J63120 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |