CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMAX VIỆT NAM
VIET NAM VINAMAX.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMAX VIỆT NAM - VIET NAM VINAMAX.,JSC có địa chỉ tại Km 15, quốc lộ 32, Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 15, quốc lộ 32, Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103596578. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103596578 | Ngày cấp | 13-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMAX VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM VINAMAX.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 15, quốc lộ 32, Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 15, quốc lộ 32, Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 62902912 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0103596578, VIET NAM VINAMAX.,JSC, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 4 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 5 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 8 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu | N829 |
| 13 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |