CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
CT IME CO .,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP - CT IME CO .,LTD có địa chỉ tại Tầng 5, nhà N5, số 99, đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5, nhà N5, số 99, đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103608618. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103608618 | Ngày cấp | 13-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | CT IME CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, nhà N5, số 99, đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, nhà N5, số 99, đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 09757606460904159475 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0103608618, CT IME CO .,LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 10 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |