CÔNG TY CỔ PHẦN SỰ KIỆN VÀ QUÀ TẶNG VĂN VIỆT
EGV., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SỰ KIỆN VÀ QUÀ TẶNG VĂN VIỆT - EGV., JSC có địa chỉ tại Số 91 Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 91 Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103616552. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103616552 | Ngày cấp | 12-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SỰ KIỆN VÀ QUÀ TẶNG VĂN VIỆT | Tên giao dịch | EGV., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 91 Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 91 Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439323308 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | Mã ngành | C15110 |
Từ khoá: 0103616552, EGV., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phúc Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 17 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 18 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 19 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 20 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 23 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 27 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (ngành chính) | C15110 |
| 28 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 29 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 32 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 33 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 37 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 38 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |