CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH AN KHÁNH
CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH AN KHÁNH có địa chỉ đăng ký tại Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103643605. Người đại diện pháp luật: *** *** Soái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103643605 | Ngày cấp | 23-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÂY CẢNH AN KHÁNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Soái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0103643605, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 16 | Trồng lúa | A01110 |
| 17 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 18 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 19 | Trồng cây mía | A01140 |
| 20 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 21 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 23 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 24 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 25 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 26 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 30 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 31 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 32 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 33 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 37 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 39 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |